cách chức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không cho giữ chức vụ đang làm nữa: Hành động của cấp có thẩm quyền chấm dứt quyền lợi và trách nhiệm của một người đối với một chức vụ, vị trí công tác cụ thể, thường do vi phạm kỷ luật, thiếu năng lực hoặc có hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy bị cách chức vì tội tham nhũng.
- Hội đồng kỷ luật đã quyết định cách chức giám đốc.
- Viên chức đó bị cách chức toàn bộ các chức vụ trong đảng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Bị cách chức: Diễn tả trạng thái bị tước bỏ chức vụ.
- Sau vụ bê bối, bộ trưởng đã bị cách chức.
- Quyết định cách chức: Chỉ hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền.
- Thủ tướng đã ký quyết định cách chức hai thứ trưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Cách chức, bãi chức (động từ): Cùng chỉ việc buộc thôi giữ một chức vụ. "Bãi chức" có sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn phong hành chính, báo chí.
- Miễn nhiệm (động từ): Chấm dứt nhiệm vụ của một chức vụ do cấp có thẩm quyền quyết định, có thể không do lỗi.
- Giáng chức (động từ): Hạ thấp chức vụ xuống một bậc, nhẹ hơn "cách chức".
- Kỷ luật cách chức (cụm danh từ): Một hình thức kỷ luật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Bãi chức: Bãi bỏ, không cho giữ chức vụ nữa.
- Cất chức (ít dùng): Không cho giữ chức vụ.
- Truất phế (trang trọng, thường dùng cho vị trí cao): Phế bỏ khỏi ngôi vị, chức tước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cách của động từ tiếng Anh. Hành động "cách chức" thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lý do.) - Cách chức + [chức danh]: Xác định rõ chức vụ bị tước bỏ. - Cách chức chủ tịch xã. - Cách chức vì/do + [lý do]: Nêu rõ nguyên nhân. - Cách chức do thiếu trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "cách chức". Hành động này thường được đề cập trực tiếp trong các văn bản hành chính, báo cáo kỷ luật.)
- đg. Không cho giữ chức vụ đang làm nữa.